Bản đồ Đối tác
Chức năng Bản đồ Đối tác là một công cụ trực quan hóa dữ liệu địa lý của hệ thống IRMS. Tính năng này được thiết kế để cung cấp cho Ban Giám hiệu và chuyên viên phòng Đối ngoại một cái nhìn toàn cảnh, sinh động về mạng lưới hợp tác quốc tế và trong nước của Trường Đại học Y Dược Cần Thơ (CTUMP).
1. Mục đích và Ý nghĩa
Bản đồ Đối tác mang lại nhiều giá trị trong công tác quản lý và hoạch định chiến lược:
- Nhận diện vùng chiến lược: Nhanh chóng thấy được các quốc gia hoặc khu vực có mật độ hợp tác dày đặc nhất thông qua biểu đồ nhiệt (màu sắc càng đậm thể hiện số lượng đối tác và hoạt động càng nhiều).
- Phát hiện vùng trống: Dễ dàng xác định các quốc gia hoặc châu lục mà trường chưa thiết lập quan hệ ngoại giao, từ đó lên kế hoạch xúc tiến, mở rộng mạng lưới.
- Trực quan hóa quy mô: Thay vì đọc các bảng số liệu, một bản đồ thế giới tương tác sẽ tạo ấn tượng mạnh mẽ trong các buổi báo cáo tổng kết năm hoặc khi trình bày với các phái đoàn quốc tế.
2. Các Tính năng Chính
Hệ thống đang được hoàn thiện để mang đến cho người dùng những trải nghiệm trực quan nhất:

Bản đồ Nhiệt Quốc tế
Bản đồ thế giới tương tác cho phép người dùng quan sát mức độ hợp tác toàn cầu:
- Phân bổ theo quốc gia: Hiển thị trực quan số lượng tổ chức/trường đại học tại mỗi quốc gia.
- Đánh giá mức độ hợp tác: Số lượng văn bản thỏa thuận (MoU/MoA) đang có hiệu lực tại từng khu vực sẽ được phản ánh qua màu sắc của biểu đồ nhiệt.
Thống kê Mạng lưới Trong nước
Bên cạnh đối tác quốc tế, bản đồ cũng tập hợp thông tin chi tiết về mạng lưới đối tác nội địa (Việt Nam):
- Danh sách đối tác: Liệt kê chi tiết tên, địa chỉ và loại hình tổ chức (Bệnh viện, Trường Đại học, Viện Nghiên cứu...).
- Cấp độ hợp tác: Phân loại rõ ràng các đối tác theo từng cấp độ (Chiến lược, Toàn diện, Tiêu chuẩn...).
- Thành tựu ký kết: Thống kê số lượng thỏa thuận đã thiết lập với từng đơn vị trong nước.
Bảng Thống kê Tổng quan
Hệ thống cung cấp các thẻ tóm tắt số liệu để Ban lãnh đạo nắm bắt nhanh tình hình:
- Độ phủ sóng: Tổng số quốc gia đã thiết lập quan hệ hợp tác.
- Quy mô đối tác: Tổng số lượng đối tác phân theo nhóm quốc tế và trong nước.
- Hiệu quả ký kết: Tổng số văn bản thỏa thuận đang được quản lý trên toàn mạng lưới.