Skip to main content

Báo cáo hiệu quả hoạt động

Chức năng Báo cáo hiệu quả hoạt động đi sâu vào việc đo lường mức độ tương tác thực tế giữa nhà trường và các đối tác sau khi các văn bản đã được ký kết. Báo cáo đóng vai trò then chốt trong việc tôn vinh những đối tác tích cực nhất, đồng thời cảnh báo về những thỏa thuận đang bị "ngủ đông".

Cơ chế tính toán hoạt động

Điểm số hoạt động hiển thị trên các biểu đồ được hệ thống tự động tổng hợp dựa trên 4 nguồn dữ liệu thực tế:

  1. Số lượng Nhật ký làm việc phát sinh với đối tác.
  2. Số lượng Chương trình / Dự án đã và đang triển khai dựa trên văn bản hợp tác.
  3. Tần suất đón tiếp Đoàn vào (Incoming Delegations) từ phía đối tác.
  4. Tần suất cử Đoàn ra / Cán bộ đi công tác (Staff Trips) tới trụ sở đối tác.

1. Xếp hạng Đối tác và Văn bản

Phần đầu của báo cáo vinh danh những văn bản và tập thể đối tác có lượng tương tác cao nhất.

Xếp hạng hiệu quả hoạt động

Tại khu vực này, hệ thống cung cấp 2 bảng xếp hạng (Top 10):

Biểu đồ Thống kê hoạt động theo Văn bản

  • Dạng biểu đồ: Thanh ngang.
  • Ý nghĩa: Liệt kê Top 10 văn bản hợp tác (MOU/MOA) mang lại nhiều hoạt động nhất.
  • Ứng dụng: Người quản lý biết được chính xác thỏa thuận nào đã thực sự đi vào chiều sâu, mang lại giá trị thực tế thay vì chỉ nằm trên giấy.

Biểu đồ Xếp hạng Đối tác theo hoạt động

  • Dạng biểu đồ: Thanh ngang.
  • Ý nghĩa: Tổng hợp toàn bộ hoạt động từ mọi văn bản của cùng một đối tác và xếp hạng Top 10 đối tác năng động nhất.
  • Ứng dụng: Giúp Ban lãnh đạo nhận diện các "đối tác vàng" để có chính sách tri ân, chăm sóc ưu tiên (như gửi thư chúc mừng, tặng quà kỷ niệm).

2. Phân tích Xu hướng Hoạt động

Phần tiếp theo giúp bạn phân tích sâu hơn về cơ cấu lĩnh vực hoạt động cũng như sự thay đổi của chúng qua từng năm lịch sử.

Phân tích xu hướng hoạt động

Tại đây, bạn có thể theo dõi tỷ trọng hoạt động và đà tăng trưởng:

Biểu đồ Thành phần Loại hoạt động

  • Dạng biểu đồ: Hình khuyên (Donut Chart).
  • Ý nghĩa: Thống kê tỷ trọng của từng loại hình hoạt động dựa trên phân loại của Nhật ký làm việc (ví dụ: Trao đổi học thuật, Khám chữa bệnh, Tổ chức Hội thảo...).
  • Ứng dụng: Nhà trường có thể đánh giá được mảng hợp tác nào đang là thế mạnh chiếm ưu thế, và mảng nào cần được thúc đẩy nhiều hơn.

Biểu đồ Mức độ tương tác theo năm

  • Dạng biểu đồ: Đường (Line Chart).
  • Ý nghĩa: Vẽ ra quỹ đạo số lượng hoạt động diễn ra trong suốt các năm kể từ khi trường ứng dụng hệ thống số hóa. Giống như xu hướng ký kết, biểu đồ này hiển thị xuyên suốt lịch sử các năm và không bị giới hạn bởi bộ lọc khoảng thời gian.
  • Ứng dụng: Cung cấp cái nhìn trực quan nhất về sự tăng trưởng hay suy thoái của các hoạt động đối ngoại theo thời gian.
Kinh nghiệm thực tiễn

Sử dụng kết hợp biểu đồ Trạng thái văn bản (tại màn hình Thống kê cơ bản) và bảng Xếp hạng Đối tác để rà soát cuối năm. Đây là minh chứng vững chắc nhất để quyết định có nên tiến hành tái ký hay ngừng hợp tác đối với các đối tác sắp hết hạn văn bản nhưng không hề phát sinh hoạt động nào trong vòng 12-24 tháng qua.