Ma trận trao đổi sinh viên
Chức năng Ma trận trao đổi sinh viên (Mobility Matrix) là công cụ chuyên sâu để theo dõi luồng di chuyển của sinh viên và cán bộ tham gia các chương trình trao đổi. Nó giúp nhà trường đo lường chính xác cán cân "nhập khẩu" (Inbound - sinh viên quốc tế đến trường) và "xuất khẩu" (Outbound - sinh viên trường đi nước ngoài).
1. Tùy chọn chế độ xem và Bộ lọc
Đặc thù của module này là được thiết kế với 2 chế độ xem (Tab) nằm ở góc phải màn hình, phục vụ cho các nhóm đối tượng và mục đích phân tích khác nhau:
- Dashboard tổng quan: Trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ, phù hợp để báo cáo nhanh cho Ban giám hiệu.
- Bảng chi tiết: Trình bày dữ liệu dạng ma trận dòng/cột, phù hợp cho chuyên viên đối ngoại cần đối soát số liệu cụ thể.
Đồng thời, bạn có thể sử dụng bộ lọc Năm học để khoanh vùng dữ liệu trao đổi trong một niên khóa cụ thể.
2. Chế độ Dashboard Tổng quan
Chế độ mặc định này tập trung phân tích sự chênh lệch Inbound/Outbound và mức độ tích cực của các quốc gia, đơn vị.

Tại chế độ xem này, bạn sẽ nhận được các thông tin phân tích sau:
Chỉ số Cân bằng (Balance Insight)
- Dạng hiển thị: Thanh thông báo nổi bật.
- Ý nghĩa: Tính toán nhanh mức độ chênh lệch giữa tổng số Inbound và Outbound.
- Ứng dụng: Giúp người quản lý đánh giá xem trường đang là điểm đến hấp dẫn (số dương) hay đang gửi đi nhiều hơn (số âm).
Xếp hạng Quốc gia theo Lưu lượng Trao đổi
- Dạng hiển thị: Danh sách thẻ thông tin (Card).
- Ý nghĩa: Top các quốc gia có luồng di chuyển sinh viên năng động nhất. Đặc biệt, mỗi thẻ sẽ phân tích tỷ lệ Inbound (xanh dương) và Outbound (xanh lá) bên trong quốc gia đó.
- Ứng dụng: Phục vụ cho việc điều chỉnh chính sách thu hút hoặc cấp học bổng trao đổi tập trung vào các quốc gia trọng điểm.
Biểu đồ Tỷ lệ đóng góp theo Khoa / Đơn vị
- Dạng biểu đồ: Hình khuyên (Donut Chart).
- Ý nghĩa: Thống kê tỷ lệ tổng lưu lượng sinh viên trao đổi mà từng khoa trực thuộc trường đang đóng góp.
- Ứng dụng: Nhận diện ngay Khoa/Đơn vị nào đang có môi trường quốc tế hóa sôi nổi nhất để có cơ chế khen thưởng phù hợp.
Biểu đồ Inbound vs Outbound theo Khoa
- Dạng biểu đồ: Cột chồng.
- Ý nghĩa: Phân tách rõ ràng luồng Inbound và Outbound bên trong mỗi khoa.
- Ứng dụng: Phát hiện những sự mất cân bằng mang tính cục bộ. Ví dụ: Một khoa có thể có rất nhiều sinh viên đi (Outbound) nhưng lại không có sinh viên nào đến (Inbound), từ đó cần có chiến lược quảng bá chương trình học của khoa đó tốt hơn.
3. Chế độ Bảng Ma trận chi tiết
Nếu Dashboard giúp nhìn bức tranh lớn, thì Bảng Ma trận là nơi cung cấp số liệu chi tiết đến từng đầu người.

Đây là bảng dữ liệu chéo (Cross-table) với các đặc điểm:
Cấu trúc Ma trận Dòng - Cột
- Ý nghĩa: Các dòng đại diện cho Quốc gia, và các cột đại diện cho Khoa/Phòng ban.
- Ứng dụng: Giao điểm giữa một dòng và một cột cho bạn biết chính xác có bao nhiêu sinh viên (Inbound và Outbound) đang trao đổi giữa Khoa đó và Quốc gia đó.
Quy ước Màu sắc và Heatmap
- Ý nghĩa: Trong mỗi ô giao điểm, mũi tên hướng xuống (màu xanh dương) biểu thị Inbound, mũi tên hướng lên (màu xanh lá) biểu thị Outbound. Nền của ô cũng sẽ đậm lên (hiệu ứng Heatmap) dựa trên tổng số lượng người trao đổi ở ô đó.
- Ứng dụng: Khi cuộn qua bảng dữ liệu lớn, bạn chỉ cần nhìn vào độ đậm nhạt của màu nền là đã phát hiện ra ngay điểm nóng giao lưu sinh viên mạnh nhất nằm ở tổ hợp Khoa - Quốc gia nào.
Bảng ma trận này tự động tính toán hai cột "Tổng In" và "Tổng Out" ở cuối mỗi dòng (tổng theo quốc gia), cũng như dòng "Tổng cộng" ở dưới cùng (tổng theo khoa). Khi cần báo cáo số liệu cụ thể cho một Khoa, bạn chỉ cần chuyển sang tab này và kéo xuống hàng cuối cùng là có ngay số liệu chính xác.