Skip to main content

Báo cáo tình trạng sức khỏe hợp tác

Chức năng Báo cáo tình trạng sức khỏe hợp tác đóng vai trò như một hệ thống "khám sức khỏe định kỳ" cho toàn bộ mạng lưới đối tác của trường. Dựa trên thuật toán phân tích sự vắng mặt của các hoạt động thực tế (Inactivity Period), hệ thống tự động chẩn đoán mức độ rủi ro và "độ nguội lạnh" của từng mối quan hệ hợp tác.

Tiêu chí chẩn đoán sức khỏe

Hệ thống tự động phân loại đối tác thành 4 cấp độ sức khỏe dựa trên khoảng thời gian tính từ hoạt động gần nhất đến hiện tại:

  • Tốt (Khỏe mạnh): Có hoạt động phát sinh trong vòng 6 tháng qua.
  • Cảnh báo: Không có hoạt động từ 6 đến 12 tháng.
  • Kém (Nguy cơ): Đóng băng hoạt động từ 12 đến 24 tháng.
  • Nguy kịch (Ngủ đông): Không có bất kỳ tương tác nào trong vòng hơn 24 tháng.

1. Tùy chọn chế độ xem và Bộ lọc

Báo cáo này cung cấp thanh công cụ để chuyển đổi giữa 2 chế độ hiển thị ở góc trên bên phải màn hình:

  • Biểu đồ: Bức tranh tổng quan bằng hình ảnh, dùng để phân tích diện rộng.
  • Bảng dữ liệu: Danh sách chi tiết định lượng, dùng để rà soát đích danh từng đối tác.

Bộ lọc nâng cao của trang cho phép bạn tìm kiếm chính xác các đối tác đang ở một Trạng thái sức khỏe cụ thể (Ví dụ: Chỉ lọc các đối tác "Nguy kịch") hoặc tìm kiếm theo Số tháng không hoạt động (Ví dụ: Lọc các đối tác đã im ắng trên 36 tháng).

2. Chế độ Biểu đồ

Đây là giao diện mặc định, cung cấp một loạt các biểu đồ cảnh báo trực quan đa chiều trên giao diện Web.

Tổng quan sức khỏe và đối tác vắng mặt

Tại khu vực này, bạn sẽ làm việc với các khối phân tích chính sau:

2.1. Biểu đồ Tình trạng sức khỏe chung

  • Dạng biểu đồ: Hình khuyên và các Thẻ thống kê.
  • Ý nghĩa: Trình bày tỷ lệ phần trăm đối tác đang nằm trong từng nhóm sức khỏe (Tốt, Cảnh báo, Kém, Nguy kịch).
  • Ứng dụng: Giúp Lãnh đạo đánh giá nhanh chất lượng thực sự của mạng lưới đối ngoại. Một đồ thị có quá nhiều màu đỏ/cam cảnh báo hệ thống đối tác đang thiếu sự chăm sóc và tương tác.

2.2. Biểu đồ Top đối tác không hoạt động

  • Dạng biểu đồ: Thanh ngang.
  • Ý nghĩa: Chỉ mặt gọi tên những đối tác cụ thể có thời gian "ngủ đông" (không phát sinh hoạt động) dài nhất, tính bằng số tháng.
  • Ứng dụng: Đây là danh sách "báo động đỏ". Chuyên viên đối ngoại cần ngay lập tức xem xét lại các thỏa thuận với các tổ chức này để quyết định việc gửi email hâm nóng quan hệ, lên kế hoạch thăm hỏi, hoặc thanh lý văn bản hợp tác nếu không còn khả năng phục hồi.

Sức khỏe theo quốc gia và Phân tích hoạt động

2.3. Phân bổ Sức khỏe theo Quốc gia

  • Dạng biểu đồ: Cột chồng.
  • Ý nghĩa: Điểm mặt các quốc gia đang có phong độ hợp tác tốt nhất (nhiều màu xanh biểu thị sức khỏe Tốt) và các quốc gia đang bị đình trệ (nhiều màu cam/đỏ).
  • Ứng dụng: Rất hữu ích khi lập kế hoạch xúc tiến đầu tư hoặc phân công khu vực chăm sóc cho các chuyên viên quản lý thị trường. Giúp nhận diện thị trường nào đang bị bỏ ngỏ.

2.4. Phân tích Hoạt động

  • Dạng biểu đồ: Cột tròn/Radar hoặc dạng nhóm.
  • Ý nghĩa: Thống kê chi tiết tỷ lệ các loại hình hoạt động (chuyến thăm, trao đổi sinh viên, ký kết mới, dự án chung, v.v.) được ghi nhận gần đây để đánh giá bản chất của sức khỏe hợp tác.
  • Ứng dụng: Cho phép quản lý thấy được "sức khỏe tốt" đến từ loại hình hoạt động nào chủ yếu. Nếu tất cả chỉ dừng ở việc "ký kết" mà không có hoạt động thực tế ("đoàn vào", "đoàn ra"), chất lượng hợp tác thực chất vẫn cần được cải thiện.

Phân bổ thời gian không hoạt động

2.5. Phân bổ thời gian không hoạt động

  • Dạng biểu đồ: Cột hoặc Tròn.
  • Ý nghĩa: Chia đối tác thành các rổ thời gian không hoạt động (Dưới 3 tháng, 3-6 tháng, 6-12 tháng, 12-24 tháng, Trên 24 tháng).
  • Ứng dụng: Giúp dự báo xu hướng tương lai của mạng lưới. Nếu số lượng đối tác ở mốc "6-12 tháng" phình to, tức là trong năm tới sẽ có nguy cơ hàng loạt đối tác chuyển sang trạng thái "Kém". Từ đó xây dựng kế hoạch chăm sóc phủ đầu trước khi rủi ro xảy ra.

3. Chế độ Bảng dữ liệu chi tiết

Chuyển sang tab Bảng dữ liệu bằng công cụ ở góc phải, hệ thống sẽ liệt kê chi tiết "bệnh án" của từng đối tác.

Bảng dữ liệu sức khỏe hợp tác

Đây là công cụ làm việc thực tế và tra cứu trực tiếp cho chuyên viên với các tính năng:

Kiểm tra Lịch sử tương tác

  • Ý nghĩa: Cột "Hoạt động gần nhất" sẽ trích xuất chính xác tên hoạt động cuối cùng mà đối tác thực hiện với trường (Ví dụ: Chuyến thăm của Đoàn A vào ngày X).
  • Ứng dụng: Khi gọi điện hỏi thăm đối tác, chuyên viên có thể dùng thông tin này để làm cớ mở đầu câu chuyện: "Nhớ lại chuyến thăm của quý vị vào năm ngoái...".

Sắp xếp và Đối soát định lượng

  • Ý nghĩa: Bảng cho phép sắp xếp (Sort) tăng/giảm dần theo "Số tháng không HĐ" để đưa các trường hợp nghiêm trọng nhất lên trên cùng.
  • Ứng dụng: Nhanh chóng xuất danh sách này thành báo cáo hoặc dùng lưới lọc để khoanh vùng danh sách trình Ban giám hiệu xem xét hướng giải quyết.
Chiến lược "Đánh thức" đối tác

Thay vì tốn nguồn lực chăm sóc dàn trải, hãy sử dụng Bảng dữ liệu để lọc riêng nhóm đối tác đang ở mức Cảnh báo (Vàng). Đây là nhóm có khả năng "cứu vãn" cao nhất. Hãy chủ động gửi cho họ một email thông báo bản tin (Newsletter) của trường hoặc một lời mời tham dự Hội thảo quốc tế để "đánh thức" mối quan hệ trước khi nó rơi vào mức Kém (Cam) hay Nguy kịch (Đỏ).