Báo cáo Tài trợ & Học bổng
Chức năng Báo cáo Tài trợ & Học bổng cung cấp cái nhìn toàn cảnh về các nguồn lực vật chất và phi vật chất mà nhà trường nhận được từ các đối tác. Báo cáo này giúp Ban Giám hiệu và các phòng ban liên quan đánh giá được hiệu quả thực tế của công tác đối ngoại quy ra giá trị tài chính, cũng như xu hướng hỗ trợ từ các đối tác chiến lược.
1. Tùy chọn Bộ lọc Nâng cao
Thanh công cụ lọc ở phía trên màn hình cho phép người dùng khoanh vùng dữ liệu tài trợ theo nhiều tiêu chí:
- Đối tác: Xem nhanh lịch sử tài trợ của một tổ chức/trường đại học cụ thể.
- Danh mục: Lọc theo các loại hình (Học bổng, Thiết bị, Đào tạo, Nghiên cứu, Khác).
- Loại hình: Phân loại theo "Tiền mặt" (có giá trị chuyển khoản) hoặc "Hiện vật" (đã được quy đổi ra giá trị tương đương).
- Đối tượng: Tra cứu theo nhóm người thụ hưởng (Sinh viên, Giảng viên, Nghiên cứu viên, Nhân viên...).
- Năm: Xem số liệu tài trợ trong một năm cụ thể.
2. Thẻ Thống kê Tổng quan (KPIs)
Giao diện đầu tiên hiển thị các chỉ số quan trọng nhất (KPIs) của bức tranh tài trợ.

- Tổng giá trị tài trợ: Con số tổng cộng (VND) của tất cả các chương trình đã được ghi nhận.
- Tiền mặt & Hiện vật (quy đổi): Phân tích rạch ròi cơ cấu của tổng giá trị, giúp nhà trường biết được tỷ trọng tiền mặt thực tế nhận được.
- Số đối tác tài trợ: Đo lường độ rộng của mạng lưới các nhà tài trợ.
- Người hưởng lợi: Tổng số cá nhân (sinh viên, cán bộ) đã được thụ hưởng trực tiếp từ các quỹ này.
3. Phân tích Dòng tiền & Cơ cấu Tài trợ
Hệ thống cung cấp một loạt các biểu đồ trực quan để trả lời cho câu hỏi: "Tiền tài trợ đến từ đâu và được chi cho mục đích gì?"
Cơ cấu Tiền mặt / Hiện vật và Danh mục
Khu vực này bao gồm hai biểu đồ chính:
- Biểu đồ tròn (Pie Chart) - Cơ cấu Tiền mặt / Hiện vật: Trực quan hóa tỷ lệ phần trăm giữa giá trị tiền mặt và hiện vật. Nếu tỷ lệ hiện vật quá cao, đôi khi nhà trường cần xem xét lại tính thanh khoản của các khoản tài trợ để đảm bảo khả năng vận hành dự án.
- Biểu đồ cột (Column Chart) - Giá trị theo Danh mục tài trợ: Cho thấy dòng tiền đang đổ về đâu nhiều nhất (Học bổng sinh viên, Trang thiết bị phòng thí nghiệm, hay Quỹ nghiên cứu khoa học).

Giá trị theo Đối tượng hưởng lợi
- Dạng biểu đồ: Cột đứng.
- Ý nghĩa: Trình bày rõ nhóm đối tượng nào (Sinh viên, Giảng viên, Nghiên cứu sinh...) đang nhận được nhiều sự hỗ trợ nhất từ đối tác.
- Ứng dụng: Giúp phòng Công tác sinh viên hoặc phòng Đào tạo cân đối lại việc phân bổ các học bổng/tài trợ trong các năm tiếp theo để không nhóm nào bị bỏ lại phía sau.
Xu hướng theo Năm
- Dạng biểu đồ: Cột đứng theo chuỗi thời gian.
- Ý nghĩa: Phản ánh "phong độ" vận động tài trợ của nhà trường qua các năm. Biểu đồ này đặc biệt quan trọng để đánh giá tác động của đại dịch, các cuộc khủng hoảng kinh tế, hoặc hiệu quả của nhiệm kỳ quản lý hiện tại.
4. Bảng Xếp hạng Nhà Tài trợ
Một phần không thể thiếu trong báo cáo là vinh danh những tổ chức có đóng góp lớn nhất.

- Giao diện thẻ (Glassmorphism Cards): Hiển thị Top các nhà tài trợ lớn nhất được xếp hạng với huy hiệu (Vàng, Bạc, Đồng cho Top 3).
- Thông tin chi tiết: Mỗi thẻ cung cấp tổng giá trị tài trợ, thanh tiến trình (so với người đứng đầu), số lượt tài trợ (số dự án/chương trình) và tổng số người thụ hưởng.
- Ứng dụng thực tế: Đây là danh sách "khách VIP". Lãnh đạo nhà trường dựa vào danh sách này để lên kế hoạch gửi Thư cảm ơn cuối năm, hoặc ưu tiên xếp lịch tiếp đón trọng thể khi các đối tác này đến thăm trường.
5. Danh sách Các Chương trình Tài trợ Gần nhất
Cuối trang báo cáo là danh sách chi tiết (Table) liệt kê các khoản tài trợ mới nhất.

- Ý nghĩa: Cung cấp thông tin truy xuất nhanh cho chuyên viên đối ngoại mà không cần phải quay lại module quản lý dự án/hoạt động.
- Trường thông tin: Hiển thị tên chương trình, đối tác, danh mục tài trợ (Học bổng, Thiết bị...), loại giá trị (Tiền mặt/Hiện vật), đối tượng hưởng lợi, và chính xác số tiền (VND) cùng với ngày trao tặng.
- Tính năng: Bảng được gắn thẻ màu (Tag) bắt mắt, cho phép người dùng dễ dàng lướt qua để nắm bắt tính chất của từng khoản tài trợ.