Skip to main content

Báo cáo Thống kê cơ bản

Chức năng Báo cáo thống kê cơ bản cung cấp cho nhà trường cái nhìn tổng quan về tình hình ký kết văn bản hợp tác và mạng lưới đối tác. Hệ thống tự động tổng hợp dữ liệu và trực quan hóa thông qua các biểu đồ, giúp Ban lãnh đạo dễ dàng nắm bắt số liệu để đưa ra các quyết định chiến lược.

1. Bộ lọc báo cáo

Màn hình báo cáo cung cấp thanh công cụ lọc dữ liệu linh hoạt. Bạn có thể sử dụng các tiêu chí sau:

  • Quốc gia: Tìm kiếm và thống kê đối tác thuộc một quốc gia cụ thể.
  • Đơn vị quản lý: Lọc danh sách văn bản do khoa, phòng, ban hay viện nghiên cứu của bạn phụ trách.
  • Loại văn bản: Lọc số liệu riêng theo từng loại như MOU, MOA...
  • Khoảng thời gian: Chọn khoảng ngày ký kết văn bản để xem các thống kê trong giai đoạn đó.

2. Giao diện Tổng quan

Phần đầu của báo cáo tập trung vào việc phân tích xu hướng ký kết và phân bổ văn bản theo đơn vị quản lý.

Tổng quan thống kê cơ bản

Tại giao diện này, hệ thống cung cấp 2 biểu đồ chính:

Biểu đồ Xu hướng ký kết mới & tái ký

  • Dạng biểu đồ: Cột chồng.
  • Ý nghĩa: Thể hiện số lượng văn bản hợp tác ký mới và văn bản được tái ký theo từng năm. Biểu đồ cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phát triển mạng lưới đối tác qua các năm.
  • Lưu ý: Dữ liệu của biểu đồ này sẽ hiển thị tất cả các năm nhằm đảm bảo tính liền mạch của xu hướng và không bị ảnh hưởng bởi bộ lọc khoảng thời gian.

Biểu đồ Phân bổ theo Đơn vị quản lý

  • Dạng biểu đồ: Thanh ngang.
  • Ý nghĩa: Phân loại số lượng văn bản hợp tác đang được quản lý bởi từng đơn vị trong trường.
  • Ứng dụng: Giúp nhận biết ngay lập tức đơn vị nào đang thu hút hợp tác quốc tế và có hoạt động đối ngoại tích cực nhất.

3. Phân tích Chi tiết Đối tác và Văn bản

Phần tiếp theo của báo cáo đi sâu vào việc phân loại chi tiết các đối tác chiến lược và tỷ lệ các loại hình văn bản hợp tác.

Phân tích chi tiết đối tác và văn bản

Tại khu vực này, bạn có thể phân tích thông qua các biểu đồ chuyên sâu:

Biểu đồ Đối tác theo Quốc gia

  • Dạng biểu đồ: Tròn (Pie Chart).
  • Ý nghĩa: Trực quan hóa số lượng đối tác đến từ các quốc gia khác nhau. Dữ liệu này hiển thị toàn diện các đối tác, độc lập với thời gian ký kết văn bản.
  • Ứng dụng: Giúp xác định các quốc gia trọng điểm và các thị trường tiềm năng trong chính sách hợp tác quốc tế.

Biểu đồ Thành phần đối tác theo Loại hình

  • Dạng biểu đồ: Tròn (Pie Chart).
  • Ý nghĩa: Phân tách các đối tác theo các loại hình tổ chức (Ví dụ: Trường đại học, Viện nghiên cứu, Doanh nghiệp...).
  • Ứng dụng: Định hình bức tranh cơ cấu tổ chức của mạng lưới đối tác hiện hữu.

Biểu đồ Xếp hạng cấp độ Đối tác

  • Dạng biểu đồ: Tròn (Pie Chart).
  • Ý nghĩa: Thống kê tỷ trọng đối tác theo các cấp độ (Cấp độ Chiến lược, Toàn diện, Cấp độ 1, Cấp độ 2...).
  • Ứng dụng: Phản ánh chất lượng mạng lưới đối tác, nhấn mạnh vào việc trường đang có bao nhiêu đối tác thuộc cấp độ ưu tiên cao.

Biểu đồ Trạng thái văn bản hợp tác

  • Dạng biểu đồ: Tròn (Pie Chart).
  • Ý nghĩa: Thống kê tỷ lệ các văn bản hợp tác đang ở trạng thái: Còn hiệu lực, Sắp hết hạn, và Đã hết hạn.
  • Ứng dụng: Cảnh báo pháp lý, giúp bộ phận đối ngoại kịp thời phát hiện và lên kế hoạch tái ký kết với những đối tác sắp hết hạn văn bản.

Biểu đồ Phân loại văn bản

  • Dạng biểu đồ: Thanh ngang.
  • Ý nghĩa: Đo đếm số lượng dựa trên loại hình văn bản (MOU, MOA, Thỏa thuận trao đổi sinh viên...).
  • Ứng dụng: Phác họa rõ ràng hình thức hợp tác chủ yếu mà nhà trường đang duy trì.
Tương tác Biểu đồ

Bạn có thể nhấp chuột vào các mục ở phần chú thích bên dưới mỗi biểu đồ tròn để ẩn/hiện từng thành phần. Thao tác này giúp việc so sánh tỷ lệ giữa các hạng mục còn lại trở nên trực quan và dễ dàng hơn.