Quản lý Chương trình / Dự án hợp tác
Route:
/admin/execution-tracking/projects
Module này giúp thiết lập, theo dõi, và cập nhật thông tin của các chương trình, dự án hợp tác. Bạn có thể kế thừa các dự án này từ một Văn bản ký kết, hoặc tạo dự án độc lập, phân công thành viên, và quản lý chi tiết qua các mốc tiến độ (milestones), giao dịch kinh phí (budget), cũng như tài liệu liên quan.
1. Màn hình Danh sách
Khi truy cập vào menu Hoạt động & Theo dõi Thực hiện → Chương trình / Dự án, bạn sẽ thấy màn hình danh sách tổng hợp toàn bộ các dự án hiện có.

1.1. Thẻ thống kê nhanh
Phía trên cùng là các thẻ thống kê (statistic cards) được tự động tính toán dựa trên dữ liệu hiện tại, giúp quản lý nắm bắt tình hình tức thời:
| Thẻ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tổng dự án | Số lượng toàn bộ dự án trong hệ thống |
| Đang thực hiện | Số dự án đang trong giai đoạn triển khai |
| Hoàn thành | Số dự án đã kết thúc và đạt mục tiêu |
| Quá hạn | Cảnh báo số lượng dự án đã vượt quá thời gian cam kết |
1.2. Bộ lọc tìm kiếm
Các bộ lọc linh hoạt giúp thu hẹp danh sách hiển thị:
| Bộ lọc | Mô tả |
|---|---|
| Tìm theo từ khóa | Gõ trực tiếp mã hoặc tên dự án |
| Theo Loại dự án | Lọc theo mục đích: ODA, Nghiên cứu lâm sàng, Đào tạo, Trao đổi, Khác |
| Theo Trạng thái | Lọc theo: Lập kế hoạch, Đang thực hiện, Tạm dừng, Hoàn thành, Đã hủy, Lưu trữ |
| Theo Mức ưu tiên | Bộ lọc phân cấp: Thấp, Trung bình, Cao, Khẩn cấp |
1.3. Bảng danh sách
Bảng dữ liệu hiển thị các trường thông tin trọng tâm:
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Mã / Tên dự án | Tên đầy đủ, mã dự án kèm nhãn (tag) loại dự án ở dưới (VD: ODA, Clinical Research) |
| Hợp đồng / MOU | Link trực tiếp đến "Văn bản ký kết" nếu dự án này được sinh ra từ MOU/MoA đó |
| Trạng thái | Tag màu biểu thị trạng thái vòng đời hiện tại |
| Tiến độ | Thanh ProgressBar tự động tính phần trăm các mốc công việc đã hoàn thành |
| Thời hạn | Hiển thị "Ngày bắt đầu" - "Ngày kết thúc" |
| Quy mô | Thể hiện tổng ngân sách hoặc quy mô nhân sự |
| Thao tác | Nút Xem chi tiết (mắt), Xem tiến độ, hoặc Sửa (nếu có quyền) |
1.4. Các nút hành động
- Thêm mới (nút xanh phía trên): Tạo hồ sơ dự án mới.
- Thống kê (nút biểu đồ): Chuyển thẳng tới giao diện Dashboard Quản trị.
- Làm mới (nút reload): Tải lại dữ liệu mới nhất.
2. Tạo mới / Chỉnh sửa Dự án
Route:
/admin/execution-tracking/projects/upsert
Nhấn nút "Thêm mới" hoặc "Sửa" để mở giao diện quản lý chi tiết biểu mẫu dự án.

2.1. Thông tin chung
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Mã dự án | Không | Mã định danh riêng (Ví dụ: PROJ-2026-001). Nếu bỏ trống, hệ thống sẽ tự động cấp mã. |
| Tên dự án | ✅ Có | Nhập tên chương trình/dự án một cách rõ ràng và đầy đủ. |
| Văn bản ký kết | Không | Cho phép "kế thừa" từ 1 MoU/MoA có trong hệ thống. |
| Đối tác | Không | Tổ chức/đơn vị đối tác. Có thể tự điền hoặc tự động ăn theo Văn bản ký kết. |
| Loại dự án | ✅ Có | Phân loại hạng mục. |
| Trạng thái | ✅ Có | Trạng thái hiện hành (ban đầu default là Lập kế hoạch). |
| Mức ưu tiên | ✅ Có | Thấp, Trung bình, Cao, Khẩn cấp. |
2.2. Nhân sự & Tài chính
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Quản lý dự án | ✅ Có | Gán một cán bộ (Project Manager) chịu trách nhiệm chính. |
| Thành viên dự án | Không | Chọn nhiều cán bộ tham gia. (Cán bộ PM sẽ tự động được lọc khỏi danh sách chọn này). |
| Ngân sách / Đơn vị tiền | ✅ Có | Nhập ngân sách dự kiến để phê duyệt và Loại tiền tệ tương ứng. |
| Nguồn vốn | Không | Chọn: Ngân sách nhà nước, Tự tài trợ, Đối tác, Hỗn hợp, ODA. |
| Ngày bắt đầu/kết thúc | Không | Đặt khung thời gian tối đa để hệ thống tính toán tiến độ. |
| Phạm vi / Mô tả | Không | Ghi chú văn bản / Rich Text chi tiết nội dung. |
2.3. Các Tab Mở rộng (Nghiệp vụ chi tiết)
Sau khi khai báo thông tin cơ bản, bạn dùng 3 tabs chuyên sâu bên dưới để quản lý các thành phần của dự án.

Tab 1: Mốc tiến độ (Milestones)
Tab này giúp bạn "chia để trị" dự án thành các giai đoạn cụ thể.
- Tạo một mốc tiến độ kèm Tên, Thời gian dự kiến, và Phần trăm tỷ trọng.
- Gán Người phụ trách cho từng tác vụ nhỏ.
- Nếu gán cho một cán bộ chưa thuộc "Thành viên dự án", hệ thống sẽ bật cảnh báo tự động bổ sung.
Tab 2: Giao dịch kinh phí (Budget Items)
Lưu lại lịch sử chi tiêu, dùng đối chiếu với tổng Ngân sách.
- Thêm giao dịch với hạng mục cụ thể (
Nhân sự,Thiết bị,Vật liệu...). - Ghi nhận
Kế hoạch chivs.Thực tế chiachi tiết tới từng quý/năm tài chính.
Tab 3: Tài liệu đính kèm
- Upload (tải lên) hợp đồng, thanh lý, file thuyết minh...
- Gắn thẻ tài liệu thuộc loại "Chương trình / Dự án hợp tác" một cách tự động.
3. Xem chi tiết Dự án
Trang Chi tiết giúp theo dõi tiến độ công việc, bao quát nhanh về mặt tài chính lẫn nhân sự triển khai của dự án. Giao diện được thiết kế khoa học bao gồm:

3.1. Thông tin tổng quan (Header)
- Giữ nguyên thiết kế thẻ trạng thái (Status card) và nguồn vốn (Funding tag).
- Nổi bật thanh Tiến độ Dự án (Progress bar), hệ thống sẽ cộng dồn tự động % từ các Milestones đã hoàn thành bên dưới và đưa ra cảnh báo khẩn cấp nếu dự án sắp tới ngày kết thúc nhưng tỷ lệ vượt tiến độ thấp.
3.2. Quản lý nội dung động (Dynamic Tabs)
Không cần vào màn hình Sửa (Edit), ngay trong không gian Xem chi tiết (Detail), người dùng có năng lực/quyền hạn có thể:
- Mốc tiến độ: Điều khiển quá trình bằng cách chuyển trạng thái (Dropdown chờ/đang làm/hoàn thành) hoặc cập nhật % ngay trên hàng (Inline edit). Ấn nút check mark "Hoàn thành" để hệ thống tự ghi nhận Ngày thực tế và khóa thay đổi.
- Giao dịch kinh phí: Ở trang chi tiết, form này được khóa (read-only) chỉ hiển thị thống kê tổng quan Kế hoạch so với Thực tế để sếp/quản trị theo dõi, tránh lạm quyền thay đổi tài chính.
- Tài liệu: Có thể thao tác Tải xuống nhanh các file đính kèm.
4. Trang Thống kê (Dashboard)
Route:
/admin/execution-tracking/projects/dashboard
Để có cái nhìn toàn cảnh về tình hình hợp tác và triển khai, hệ thống cung cấp màn hình Dashboard Dự án. Trực quan hóa toàn bộ độ phủ của danh mục đầu tư.

4.1. Thẻ Chỉ số KPI
Gồm 8 chỉ số cốt lõi cập nhật Real-time: Tổng số dự án, Dự án đang thực hiện, Dự án hoàn thành, Quá hạn, Lập kế hoạch, Tạm dừng, Tiến độ trung bình hệ thống (%), Tổng ngân sách (Tự format tiền tệ Tỷ, Triệu thông minh).
4.2. Bộ biểu đồ phân tách (Pie Charts)
Hỗ trợ 4 hệ quy chiếu đánh giá:
- Phân bổ theo Trạng thái dự án.
- Phân bổ theo Loại dự án.
- Phân bổ theo Mức ưu tiên.
- Phân bổ theo Nguồn tài trợ.
4.3. Biểu đồ Cột thống kê Kinh phí & Tiến độ
- Tổng quan mốc tiến độ: Biểu đồ Bar thể hiện số lượng Milestones đang ở các pha: Hoàn thành, Đang thực hiện, Chờ, Quá hạn.
- Ngân sách theo hạng mục: Nhóm biểu đồ đa hệ thống kê tỷ lệ chênh lệch giữa Kế hoạch (Planned) vs. Thực chi (Actual).
4.4. Bảng điều hướng nhanh
- Dự án gần đây: Top các dự án mới thao tác.
- Dự án quá hạn: Danh sách cảnh báo đỏ; nhấp thẳng vào tên tại đây để nhảy ngay cấu hình chi tiết tìm nguyên nhân.
4.5. Bộ lọc báo cáo động
Ở góc trên bên phải, có chức năng chọn Khoảng thời gian (Từ ngày - Đến ngày) để tất cả Dashboards tự động load tải lại các số liệu tương ứng.
5. Mẹo sử dụng hiệu quả
- Khi hợp tác quốc tế có hiệu lực, từ tab Văn bản ký kết, hãy sinh ra 1 Chương trình / Dự án. Cơ chế kế thừa sẽ giúp tự động điền sẵn đối tác và tạo sự liên kết (Linkage) giữa pháp lý và thực thi.
- Với các dự án trên 6 tháng, hãy chia nhỏ Milestones theo từng Quý để thanh Tiến độ tịnh tiến rõ ràng, làm cơ sở báo cáo đẹp mắt cho Dashboard.
- Luôn bổ sung số liệu ngân sách vào mục Giao dịch kinh phí dù có thể chỉ là số ước lượng (Kế hoạch), để ban lãnh đạo đối soát tỷ suất thành công thông qua Dashboard.