Skip to main content

Văn bản ký kết (MoU / MoA)

Route: /admin/execution-tracking/agreements

Chức năng Văn bản ký kết giúp bạn quản lý toàn bộ vòng đời các văn bản hợp tác quốc tế như Biên bản ghi nhớ (MoU), Thỏa thuận hợp tác (MoA), Hợp đồng nguyên tắc và các Phụ lục liên quan — từ khi soạn thảo, rà soát pháp lý, ký kết, đến theo dõi hết hạn và tái ký.


1. Màn hình Danh sách

Khi truy cập vào menu Hoạt động & Theo dõi Thực hiện → Văn bản ký kết, bạn sẽ thấy màn hình danh sách tổng hợp toàn bộ văn bản.

Danh sách Văn bản ký kết

1.1. Thẻ thống kê nhanh

Phía trên cùng là dải thẻ thống kê cho phép nắm bắt tình hình ngay lập tức:

ThẻÝ nghĩa
Tổng văn bảnTổng số văn bản trong hệ thống (đang lọc)
Đang hiệu lựcSố văn bản đang có hiệu lực pháp lý
Đang soạn thảoSố văn bản đang ở bước soạn thảo ban đầu
Chờ kýSố văn bản đã hoàn tất rà soát, đang chờ lãnh đạo ký
Sắp hết hạnSố văn bản sẽ hết hạn trong thời gian sắp tới
Đã hết hạnSố văn bản đã quá hạn hiệu lực
Mẹo sử dụng

Các con số trên thẻ thống kê sẽ tự động cập nhật khi bạn áp dụng bộ lọc. Ví dụ: lọc theo "Đối tác" sẽ chỉ hiển thị thống kê của riêng đối tác đó.

1.2. Bộ lọc tìm kiếm

Ngay dưới thẻ thống kê, bạn có thể lọc và tìm kiếm nhanh văn bản theo nhiều tiêu chí:

Bộ lọcMô tả
Tìm kiếmGõ mã, tên văn bản hoặc mô tả — hệ thống tìm tự động sau 0.5 giây
Loại văn bảnLọc theo loại: MoU, MoA, Hợp đồng nguyên tắc, Phụ lục hợp đồng
Trạng tháiLọc theo trạng thái vòng đời (xem mục Vòng đời trạng thái)
Đối tácChọn đối tác cụ thể từ danh sách
Đơn vị phụ tráchLọc theo đơn vị/khoa phụ trách
Ngày kýLọc theo khoảng thời gian ký kết (từ ngày – đến ngày)
Phân quyền tự động

Nếu bạn không có quyền quản lý toàn bộ hệ thống, danh sách sẽ chỉ hiển thị văn bản thuộc đơn vị mà bạn đang được phân công. Quản trị viên mới xem được tất cả.

1.3. Bảng danh sách

Bảng hiển thị các cột thông tin quan trọng:

CộtNội dung
Mã / Tên văn bảnMã tự sinh (VD: MOU-2026-001) và tên đầy đủ
LoạiTag màu phân biệt loại văn bản
Trạng tháiTag màu cho trạng thái hiện tại
Đối tácTên đối tác ký kết
Thời hạnNgày hiệu lực → Ngày hết hạn, kèm cảnh báo "Hết hạn" / "Còn X ngày"
Đơn vị phụ tráchKhoa/phòng chịu trách nhiệm
KhácSố tài liệu đính kèm, phụ lục, lần tái ký
Thao tácNút Xem / Sửa / Xóa (tùy quyền)

1.4. Các nút hành động

  • Thêm mới (nút xanh phía trên): Tạo văn bản ký kết mới
  • Thống kê (nút biểu đồ): Chuyển sang trang Dashboard thống kê
  • Làm mới (nút reload): Tải lại dữ liệu

2. Tạo mới / Chỉnh sửa Văn bản

Route: /admin/execution-tracking/agreements/upsert

Nhấn nút "Thêm mới" trên danh sách hoặc nút "Sửa" trên một dòng dữ liệu để mở form nhập liệu.

Form tạo mới Văn bản ký kết

2.1. Thông tin cơ bản

TrườngBắt buộcMô tả
Mã văn bảnKhôngMã định danh văn bản (VD: MOU-2026-001). Nếu để trống, hệ thống sẽ tự động sinh mã theo quy tắc: [Tiền tố]-[Năm]-[Số thứ tự]
Tên văn bản✅ CóTên đầy đủ của văn bản ký kết (tối đa 500 ký tự)
Loại văn bản✅ CóChọn một trong bốn loại (xem bảng bên dưới)
Trạng thái✅ CóTrạng thái ban đầu — mặc định là "Đang soạn thảo"
Văn bản gốcKhôngChỉ hiển thị khi chọn loại "Phụ lục hợp đồng" — chọn văn bản cha mà phụ lục này thuộc về

Các loại văn bản:

LoạiTiền tố mãMô tả
Biên bản ghi nhớ (MoU)MOUThỏa thuận ban đầu, mang tính cam kết hợp tác
Thỏa thuận hợp tác (MoA)MOAThỏa thuận chi tiết, có ràng buộc pháp lý cụ thể
Hợp đồng nguyên tắcHDHợp đồng khung, quy định điều khoản tổng thể
Phụ lục hợp đồngPLBổ sung, sửa đổi cho văn bản gốc

2.2. Đối tác & Đơn vị

TrườngBắt buộcMô tả
Đối tác✅ CóChọn đối tác ký kết từ danh sách Hồ sơ Đối tác
Đơn vị phụ trách✅ CóChọn khoa/phòng chịu trách nhiệm triển khai
Chưa có đối tác?

Nếu đối tác chưa tồn tại trong hệ thống, bạn cần tạo Hồ sơ Đối tác trước tại menu Hồ sơ Đối tác → Thêm mới, sau đó quay lại chọn.

2.3. Thời hạn

TrườngBắt buộcMô tả
Ngày kýKhôngNgày hai bên ký kết chính thức
Ngày hiệu lựcKhôngNgày văn bản bắt đầu có hiệu lực
Ngày hết hạnKhôngNgày hết hiệu lực (phải sau Ngày hiệu lực)
Nhắc trước (ngày)KhôngSố ngày trước ngày hết hạn mà hệ thống sẽ tự động cảnh báo. Mặc định: 30 ngày
Cảnh báo tự động hết hạn

Hệ thống sẽ tự động chuyển trạng thái văn bản:

  • Văn bản "Đang hiệu lực" → "Sắp hết hạn" khi còn ≤ N ngày trước ngày hết hạn (N = giá trị "Nhắc trước")
  • Văn bản "Sắp hết hạn" / "Đang hiệu lực" → "Đã hết hạn" khi qua ngày hết hạn

Bạn không cần theo dõi thủ công, hệ thống tự xử lý!

2.4. Tái ký

TrườngBắt buộcMô tả
Có thể tái kýKhôngBật/tắt (mặc định: Không). Khi bật sẽ hiện thêm các trường bên dưới
Tái ký từ văn bảnKhôngChọn văn bản cũ mà văn bản này được tái ký (ghi nhận lịch sử)
Ghi chú tái kýKhôngLý do, điều kiện gia hạn

2.5. Người ký

TrườngBắt buộcMô tả
Người ký (phía ta)KhôngHọ tên lãnh đạo đại diện phía Trường
Chức vụ (phía ta)KhôngChức vụ của người ký phía Trường
Người ký (đối tác)KhôngHọ tên đại diện phía đối tác
Chức vụ (đối tác)KhôngChức vụ của người ký phía đối tác

2.6. Nội dung chi tiết

TrườngBắt buộcMô tả
Mô tảKhôngMô tả nội dung tổng quát của văn bản
Phạm vi hợp tácKhôngLiệt kê các lĩnh vực, hoạt động trong phạm vi hợp tác
Điều khoản chínhKhôngTóm tắt những điều khoản then chốt
Ghi chúKhôngGhi chú bổ sung bất kỳ

2.7. Tab Tài liệu đính kèm

Phần cuối form có tab "Tài liệu đính kèm", cho phép bạn:

  • Tải lên file mới: Bản scan văn bản, phụ lục, công văn liên quan... (tối đa 50 MB/file)
  • Liên kết tài liệu có sẵn: Gắn tài liệu đã có trong Ngân hàng Dữ liệu số vào văn bản này

Tab Tài liệu đính kèm

Phân loại tài liệu tự động

Khi upload file, nếu bạn không chọn danh mục, hệ thống sẽ tự động phân loại vào danh mục "Văn bản ký kết".

2.8. Lưu và Quay lại

  • Nhấn "Lưu" để lưu văn bản (tạo mới hoặc cập nhật)
  • Nhấn "Quay lại" để trở về danh sách mà không lưu

3. Xem chi tiết Văn bản

Route: /admin/execution-tracking/agreements/detail?id=...

Nhấn nút "Xem" (biểu tượng mắt) trên bảng danh sách để mở trang chi tiết.

Chi tiết Văn bản ký kết

3.1. Thông tin tổng quan

Phần trên cùng hiển thị đầy đủ thông tin cơ bản dưới dạng bảng mô tả:

  • Mã & Tên văn bản — kèm tag Loại và Trạng thái
  • Đối tác — tên đối tác ký kết
  • Đơn vị phụ trách — khoa/phòng chịu trách nhiệm
  • Thời hạn — Ngày ký, Ngày hiệu lực, Ngày hết hạn (kèm cảnh báo nếu sắp/đã hết hạn)
  • Thông tin tái ký — có thể tái ký không, tái ký từ văn bản nào, nhắc trước bao nhiêu ngày
  • Người ký — thông tin đại diện hai bên
  • Nội dung — mô tả, phạm vi hợp tác, điều khoản chính, ghi chú

3.2. Nút Chuyển trạng thái

Nếu bạn có quyền, phía trên trang chi tiết sẽ hiển thị các nút chuyển trạng thái cho phép chuyển sang bước tiếp theo trong vòng đời. Ví dụ:

  • Khi đang ở "Đang soạn thảo" → hiện nút "→ Đang rà soát pháp lý"
  • Khi đang ở "Chờ ký" → hiện nút "→ Đang hiệu lực"

Khi nhấn nút chuyển trạng thái, một hộp thoại sẽ xuất hiện cho phép bạn nhập ghi chú (không bắt buộc) rồi xác nhận.

Modal chuyển trạng thái

3.3. Các Tab thông tin bổ sung

Bên dưới phần thông tin tổng quan có các tab:

Tab — Chương trình / Dự án

Hiển thị danh sách các Chương trình / Dự án triển khai từ văn bản ký kết này. Mỗi dòng bao gồm: Mã dự án, Tên, Trạng thái, Tiến độ (%), Thời gian và Ngân sách.

Nhấn vào mã dự án để chuyển sang xem chi tiết dự án.

Khi nào tab này xuất hiện?

Tab "Chương trình / Dự án" chỉ hiển thị khi văn bản đã được liên kết với ít nhất 1 dự án. Bạn tạo dự án tại menu Chương trình / Dự án và chọn "Văn bản ký kết" liên quan.

Tab — Tài liệu đính kèm

Hiển thị tất cả tài liệu đã đính kèm (bản scan, phụ lục...) với thông tin: tên file, loại, dung lượng, người upload, ngày upload. Có thể tải xuống trực tiếp.

Tab — Lịch sử trạng thái

Hiển thị dòng thời gian (timeline) ghi lại toàn bộ lịch sử thay đổi trạng thái của văn bản:

  • Ai thay đổi
  • Thời điểm thay đổi
  • Trạng thái mới
  • Ghi chú kèm theo (nếu có)

Lịch sử trạng thái


4. Trang Thống kê (Dashboard)

Route: /admin/execution-tracking/agreements/dashboard

Nhấn nút "Thống kê" trên danh sách để mở trang Dashboard tổng quan.

Dashboard Văn bản ký kết

4.1. Thẻ tổng hợp

4 thẻ thống kê chính:

ThẻÝ nghĩa
Tổng văn bảnTổng số văn bản trong hệ thống
Đang còn hiệu lựcSố văn bản đang active
Sắp hết hạnSố văn bản sẽ hết hạn trong 30 ngày tới
Đã hết hạnSố văn bản đã quá hạn

4.2. Biểu đồ phân tích

Biểu đồLoạiNội dung
Trạng thái văn bảnBiểu đồ tròn (Donut)Phân bổ văn bản theo từng trạng thái
Loại văn bảnBiểu đồ tròn (Donut)Tỷ lệ MoU, MoA, HĐ nguyên tắc, Phụ lục
Văn bản theo đơn vịBiểu đồ cột (Bar)Số lượng văn bản mỗi khoa/phòng đang phụ trách

4.3. Bảng cảnh báo

  • Văn bản mới nhất: 5 văn bản được tạo/cập nhật gần đây nhất
  • Văn bản sắp & đã hết hạn: Danh sách văn bản cần chú ý — sắp hết hạn hoặc đã quá hạn

4.4. Lọc theo khoảng thời gian

Sử dụng bộ chọn "Ký từ ngày – Đến ngày" ở góc phải phía trên để lọc dữ liệu dashboard theo khoảng thời gian ký kết.


5. Vòng đời trạng thái

Mỗi văn bản ký kết đi qua các trạng thái sau — hệ thống kiểm soát luồng chuyển đổi, không cho phép nhảy bước tùy tiện:

Trạng tháiMã hệ thốngMô tả
🔘 Đang soạn thảodraftingVăn bản mới tạo hoặc đang được chỉnh sửa
🔵 Đang rà soát pháp lýlegal_reviewPhòng pháp lý / Ban Đối ngoại đang xem xét nội dung
🟡 Chờ kýpending_signatureNội dung đã hoàn tất, chờ lãnh đạo hai bên ký
🟢 Đang hiệu lựcactiveVăn bản đã ký và đang trong thời hạn hiệu lực
🟠 Sắp hết hạnexpiring_soonCòn ≤ N ngày trước ngày hết hạn (N = "Nhắc trước")
🔴 Đã hết hạnexpiredĐã qua ngày hết hạn mà chưa tái ký
⚫ Đã thanh lýterminatedVăn bản bị chấm dứt trước hạn hoặc đã thanh lý
Quy tắc chuyển trạng thái
  • Bạn không thể nhảy từ "Đang soạn thảo" sang "Đang hiệu lực" mà bỏ qua bước rà soát.
  • Trạng thái "Sắp hết hạn""Đã hết hạn" được hệ thống tự động chuyển — bạn không cần thao tác thủ công.
  • Mỗi lần chuyển trạng thái đều được ghi lại lịch sử (ai, lúc nào, ghi chú gì).

6. Tái ký Văn bản

Khi một văn bản sắp hoặc đã hết hạn, người dùng có quyền có thể thực hiện tái ký — tạo một văn bản mới kế thừa từ văn bản cũ.

Cách thực hiện:

  1. Mở trang chi tiết văn bản cần tái ký
  2. Nhấn nút "Tái ký" (nếu có quyền)
  3. Hệ thống tự động tạo văn bản mới với:
    • Trạng thái ban đầu: Đang soạn thảo
    • Kế thừa: đối tác, đơn vị phụ trách, loại văn bản
    • Ghi nhận liên kết "Tái ký từ" → văn bản gốc
  4. Mã mới được tự sinh (VD: MOU-2026-004)
  5. Bạn chỉnh sửa lại các trường cần thiết (thời hạn mới, nội dung sửa đổi...)
Lịch sử tái ký

Trong trang chi tiết, mục "Tái ký từ" hiển thị rõ văn bản này được tái ký từ đâu. Ngược lại, văn bản gốc cũng ghi nhận danh sách các lần tái ký.


7. Mẹo sử dụng hiệu quả

Quản lý hàng ngày
  1. Kiểm tra Dashboard thường xuyên — đặc biệt bảng "Sắp & Đã hết hạn" để chủ động tái ký kịp thời.
  2. Đặt "Nhắc trước" phù hợp — văn bản quan trọng nên đặt 60–90 ngày, văn bản thường 30 ngày.
  3. Upload bản scan ngay lúc tạo văn bản — tránh thất lạc bản gốc sau này.
  4. Ghi chú khi chuyển trạng thái — giúp đồng nghiệp hiểu lý do và bối cảnh quyết định.
Liên kết dữ liệu
  • Sau khi văn bản ký kết có hiệu lực, hãy tạo Chương trình / Dự án và liên kết với văn bản tại trường "Văn bản ký kết". Điều này giúp theo dõi chặt chẽ hiệu quả hợp tác.
  • Gắn Nhật ký làm việc cho từng văn bản để ghi nhận các cuộc họp, email trao đổi liên quan.